XIII.Balogh Janos Memorial | Ban Tổ chức | Asociatia Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| Liên đoàn | Romania ( ROU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Biro Sandor |
| Tổng trọng tài | IA Chirila, Radu-Catalin (1202642) |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Baratosi Iosif-Gavril (1210688) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'/plus 30" increment incepand de la prima mutare |
| Địa điểm | Universitatea Sapienta, Miercurea Ciuc |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/17 đến 2026/08/23 |
| Rating trung bình / Average age | 772 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 11.08.2026 14:54:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 5)
| Giải/ Nội dung | XXIX. Caissa, XIII.Balogh Janos Memoria, XXIX. Caissa-Hobby Players, Rapid |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Download Files | 29.Caissa-2026-de.pdf, 29.Caissa-2026-en.pdf, 29.Caissa-2026-hu.pdf, 29.Caissa-2026-ro.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | II | Ionescu, Andrei-Constantin | ROU | 1513 | 1492 | | U12 | Ac De Sah Tinerii Spartani Tg-Jiu |
| 2 | | FC | Kiss, Benjamin | ROU | 0 | 736 | | U08 | Css Targu Mures |
| 3 | | FC | Bastyur, Miklos | ROU | 0 | 701 | | | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| 4 | | FC | Haynal, Krisztian Zsolt | ROU | 0 | 701 | | U10 | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| 5 | | FC | Hollo, Bence | ROU | 0 | 701 | | | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| 6 | | FC | Mathe-Haromszeki, Misa | ROU | 0 | 701 | | | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| 7 | | FC | Mathe-Haromszeki, Soma | ROU | 0 | 701 | | | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| 8 | | FC | Meszaros, Kristof | ROU | 0 | 701 | | | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| 9 | | FC | Miklos, Ors | ROU | 0 | 701 | | | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| 10 | | FC | Orban, Helen | ROU | 0 | 701 | | | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| 11 | | FC | Veress, Hunor | ROU | 0 | 701 | | | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
| 12 | | FC | Virag, Marcell | ROU | 0 | 701 | | | Club Sah Caissa Miercurea Ciuc |
|
|
|
|